Vein là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

vein
*

vein /vein/ danh từ (giải phẫu) tĩnh mạchpulmonary veins: tĩnh mạch máu phổi (thực đồ học) gân lá; (động vật học) gân cánh (sâu bọ) vân (đá, gỗ) (ngành mỏ) mạcha vein of coal: mạch than mối cung cấp cảm hứngthe poetic vein: mối cung cấp thơto be in vein of doing something: sẽ vật dụng mong mỏi làm việc gì sệt tính; trung ương trạng, xu hướng lối, điệuto lớn speak in a humorous vein: nói theo lối hài hước nước ngoài động từ đánh đưa vân, vẽ trả vân (lên đồ gia dụng gì)
mạchaccompanying vein: tĩnh mạch đi kèmalterent vein: tĩnh mạch máu tớianonymous vein: tĩnh mạch không tênappendicular vein: tĩnh mạch ruột thừaarterial vein: thân đụng mạch phổiascending vein of Rosenthal: tĩnh mạch máu não dướiattrition vein: mạch xiếtauricular vein anterior: tĩnh mạch máu tai trướcaxillary vein: tĩnh mạch náchazygos vein: tĩnh mạch máu đơnbanded vein: mạch dảibasal vein: tĩnh mạch máu nền nãobeaded vein: mạch chuỗibed (ded) vein: mạch vỉabed vein: mạch lớpbedded vein: mạch thành lớpbedded vein: mạch xen lớpblanket vein: mạch vỉablanket vein: mạch tầngblanket vein: mạch lớp phủblanket vein: mạch dạng lớpblind vein: mạch mùbrachiocephalic vein: tĩnh mạch cánh tay đầu (đề xuất cùng trái)branch vein: mạch nhánhbrecciaed vein: mạch dăm kếtcardiac vein: tĩnh mạch timcardiac vein small: tĩnh mạch máu vành bécavernous vein: mạch tổ ongcavernous vein: mạch hang hốccentral vein of liver: tĩnh mạch trung tâm tè thùy gancephalic vein: tĩnh mạch đầucephalic vein median: tĩnh mạch đầu giữacerebral vein anterior: tĩnh mạch máu óc trướccerebral vein inferior: tĩnh mạch óc dướicervical vein deep: tĩnh mạch cổ sâucervical vein transverse: tĩnh mạch vai sauchambered vein: mạch buồngciliary vein: tĩnh mạch micirumflex iliac vein deep: tĩnh mạch nón chậu sâucolic vein middle: tĩnh mạch máu kết tràng giữacomposite vein: mạch phức tạpcompound vein: mạch phức tạpconjugate vein: mạch liên hợpconjunctival vein: tĩnh mạch kết mạccross vein: mạch cắtcystic vein: tĩnh mạch máu túi mậtdeep vein of penis: tĩnh mạch máu dương vật sâudeep vein of tongue: tĩnh mạch lưỡi sâudiploic vein: tĩnh mạch máu tủy xươngdiploic vein occipital: tĩnh mạch máu tủy xương chẩmdorsal vein clitoris: tĩnh mạch mu âm vậtdorsal vein of penis: tĩnh mạch mu dương vậtdorsal vein of tongue: tĩnh mạch sống lưng lưỡiemissary vein: tĩnh mạch liên lạcemissary vein mastoid: tĩnh mạch liên hệ chũmemissary vein parietal: tĩnh mạch liên lạc đỉnhepigastric vein superficial: tĩnh mạch máu thượng vị nông, tĩnh mạch máu bên dưới domain authority bụngepithermal vein: mạch nhiệt dịch nôngeruptive sầu vein: mạch đá mác maesophageal vein: tĩnh mạch thực quảnfacial vein: tĩnh mạch mặtfault vein: mạch đứt gãyfemoral vein: tĩnh mạch máu đùifissure vein: mạch dạng khe nứtfolded vein: mạch uốn nắn nếpgastric vein: tĩnh mạch máu vị trái, tĩnh mạch vành vịgastroepiploic vein: tĩnh mạch vị mạc nối tráigastroepiploic vein right: tĩnh mạch máu vị mạc nối phảigluteal vein inferior: tĩnh mạch mông dướihemiazygos vein: tĩnh mạch máu phân phối đơn, tĩnh mạch máu 1-1 béhemorrhoidal vein inferior: tĩnh mạch trực tràng dướihepatic vein: tĩnh mạch máu ganhybrid vein: mạch láo lếu hợphypothermal vein: mạch sức nóng nôngileocolic vein: tĩnh mạch kết quả cuối cùng tràngiliac vein external: tĩnh mạch máu chậu ngoàiimpregnation vein: mạch thấm nhiễminnominate vein: tĩnh mạch máu vô danhintercostal vein superior left: tĩnh mạch giãn sườn trên tráiinteriobar vein of kidney: tĩnh mạch máu giãn thùy thậninteriobular vein of liver: tĩnh mạch máu tè thùy ganintrusive sầu vein: mạch xâm nhậpjejunal vein: tĩnh mạch hỗng tràngjugular vein external: tĩnh mạch máu chình họa ngoàijugular vein internal: tĩnh mạch cảnh tronglabial vein anterior: tĩnh mạch máu môi trướclabial vein posterior: tĩnh mạch máu môi sauladder vein: mạch thangladder vein: mạch bậc thanglead vein: mạch dẫnlenticular vein: mạch thấu kínhlingual vein: tĩnh mạch máu lưỡilinked vein: mạch liên kếtlinker vein: mạch bậc thanglow vein: mạch gầylumbar vein I & II: tĩnh mạch máu thắt sườn lưng I và IImain vein: mạch chínhmesothermal vein: mạch nhiệt độ vừametallic vein: mạch klặng loạimetallic vein: mạch quặng kim loạimetalliferous vein: mạch đựng kyên loạimetasomatic vein: mạch biến đổi hóa học trao đổimineral vein: mạch khoángnetwork of vein: mạng các mạchore vein: mạch quặngpegmatite vein: mạch pecmatitpipe vein: mạch hình ốngportal vein: tĩnh mạch máu cửaposterior scrotal vein: tĩnh mạch máu bìu saupulmonary vein: tĩnh mạch máu phổiquartz vein: mạch thạch anhquartz vein: mạch nhỏ dại thạch anhquiông xã vein: mạch cho thành phầm nhanhrake vein: mạch thẳng đứngrake vein: mạch dốc đứngrake vein: mạch cắn dốcreopened vein: mạch lấpreticulated vein: mạch mạngsaddle vein: mạch dạng yênsaphenous vein (saphena): tĩnh mạch hiểnsecondary vein: mạch máy sinhsegregated vein: mạch phân táchsheet vein: mạch dạng vỉasingle vein: mạch đơnslip vein: mạch trượtslip vein: mạch đứt gãy vì chưng trượtsteep vein: mạch dốc đứngtelescoped vein: mạch lồng nhauthoracoacromial vein: tĩnh mạch máu thuộc vai ngựcthoracoepigastric vein: tĩnh mạch máu ngực - thượng vịthyroid vein inferior: tĩnh mạch máu tuyến đường ngay cạnh dướithyroid vein middle: tĩnh mạch đường sát giữathyroid vein superior: tĩnh mạch tuyến đường giãntibular vein: tĩnh mạch (xương) máctracheal vein: tĩnh mạch máu khí quảntransverse vein of face: tĩnh mạch máu ngang mặttrough vein: mạch trũngtympanic vein: tĩnh mạch máu màng nhĩulnar vein: tĩnh mạch máu trụumbilical vein: tĩnh mạch máu rốnuterine vein: tĩnh mạch tử cungvein breccia: dăm kết mạchvein depeter: mỏ dạng mạchvein deposit: mỏ dạng mạchvein filling: bao phủ đầy mạchvein gneiss: gơnai mạchvein graft: mhình ảnh ghxay tĩnh mạchvein graphite: grafit mạchvein matter: đá mạchvein mineral: khoáng thiết bị mạchvein of cochlear canal: tĩnh mạch cống ốc tàivein of labyrinth: tĩnh mạch máu mê đạovein of ore: mạch quặngvein ore: quặng mạchvein rock: đá mạchvein sign: dấu hiệu tĩnh mạchvein structure: cấu trúc mạchvein wall: vách (rìa) mạchvein water: nước mạchvertical vein: mạch thẳng đứngvesical vein: tĩnh mạch máu bàng quangvestibular vein: tĩnh mạch tiền đìnhvidian vein: tĩnh mạch vidius, tĩnh mạch ống quyển bướmwater vein: mạch nướcwavy vein: mạch dạng sóngvỉabed (ded) vein: mạch vỉablanket vein: mạch vỉacoal vein: vỉa thandip of a vein: mặt đường phương của vỉasheet vein: mạch dạng vỉavein mineral: khoảng tầm khu đất kết thành vỉavein of ore: vỉa quặngvein quartz: thạch anh kết thành vỉavein rock: đá vỉaLĩnh vực: y họctĩnh mạchaccompanying vein: tĩnh mạch máu đi kèmalterent vein: tĩnh mạch tớianonymous vein: tĩnh mạch máu ko tênappendicular vein: tĩnh mạch ruột thừaascending vein of Rosenthal: tĩnh mạch óc dướiauricular vein anterior: tĩnh mạch máu tai trướcaxillary vein: tĩnh mạch máu náchazygos vein: tĩnh mạch đơnbasal vein: tĩnh mạch nền nãobrachiocephalic vein: tĩnh mạch máu cánh tay đầu (đề xuất và trái)cardiac vein: tĩnh mạch timcardiac vein small: tĩnh mạch vành bécentral vein of liver: tĩnh mạch trung trung ương đái thùy gancephalic vein: tĩnh mạch máu đầucephalic vein median: tĩnh mạch máu đầu giữacerebral vein anterior: tĩnh mạch máu óc trướccerebral vein inferior: tĩnh mạch máu não dướicervical vein deep: tĩnh mạch cổ sâucervical vein transverse: tĩnh mạch vai sauciliary vein: tĩnh mạch máu micirumflex iliac vein deep: tĩnh mạch máu nón chậu sâucolic vein middle: tĩnh mạch máu kết tràng giữaconjunctival vein: tĩnh mạch máu kết mạccystic vein: tĩnh mạch túi mậtdeep vein of penis: tĩnh mạch dương vật sâudeep vein of tongue: tĩnh mạch máu lưỡi sâudiploic vein: tĩnh mạch máu tủy xươngdiploic vein occipital: tĩnh mạch máu tủy xương chẩmdorsal vein clitoris: tĩnh mạch mu âm vậtdorsal vein of penis: tĩnh mạch mu dương vậtdorsal vein of tongue: tĩnh mạch lưng lưỡiemissary vein: tĩnh mạch máu liên lạcemissary vein mastoid: tĩnh mạch liên hệ chũmemissary vein parietal: tĩnh mạch máu liên hệ đỉnhepigastric vein superficial: tĩnh mạch thượng vị nông, tĩnh mạch dưới domain authority bụngesophageal vein: tĩnh mạch thực quảnfacial vein: tĩnh mạch máu mặtfemoral vein: tĩnh mạch đùigastric vein: tĩnh mạch vị trái, tĩnh mạch vành vịgastroepiploic vein: tĩnh mạch vị mạc nối tráigastroepiploic vein right: tĩnh mạch máu vị mạc nối phảigluteal vein inferior: tĩnh mạch mông dướihemiazygos vein: tĩnh mạch máu cung cấp đối chọi, tĩnh mạch máu đơn béhemorrhoidal vein inferior: tĩnh mạch trực tràng dướihepatic vein: tĩnh mạch ganileocolic vein: tĩnh mạch máu hồi kết tràngiliac vein external: tĩnh mạch chậu ngoàiinnominate vein: tĩnh mạch vô danhintercostal vein superior left: tĩnh mạch máu giãn sườn bên trên tráiinteriobar vein of kidney: tĩnh mạch giãn thùy thậninteriobular vein of liver: tĩnh mạch tè thùy ganjejunal vein: tĩnh mạch hỗng tràngjugular vein external: tĩnh mạch máu cảnh ngoàijugular vein internal: tĩnh mạch chình họa tronglabial vein anterior: tĩnh mạch môi trướclabial vein posterior: tĩnh mạch máu môi saulingual vein: tĩnh mạch lưỡilumbar vein I và II: tĩnh mạch thắt sống lưng I với IIportal vein: tĩnh mạch cửaposterior scrotal vein: tĩnh mạch máu bìu saupulmonary vein: tĩnh mạch phổisaphenous vein (saphena): tĩnh mạch hiểnthoracoacromial vein: tĩnh mạch cùng vai ngựcthoracoepigastric vein: tĩnh mạch máu ngực - thượng vịthyroid vein inferior: tĩnh mạch máu tuyến đường sát dướithyroid vein middle: tĩnh mạch đường cạnh bên giữathyroid vein superior: tĩnh mạch máu tuyến đường giãntibular vein: tĩnh mạch (xương) máctracheal vein: tĩnh mạch khí quảntransverse vein of face: tĩnh mạch ngang mặttympanic vein: tĩnh mạch máu màng nhĩulnar vein: tĩnh mạch máu trụumbilical vein: tĩnh mạch rốnuterine vein: tĩnh mạch tử cungvein graft: mhình họa ghnghiền tĩnh mạchvein of cochlear canal: tĩnh mạch cống ốc tàivein of labyrinth: tĩnh mạch máu mê đạovein sign: dấu hiệu tĩnh mạchvesical vein: tĩnh mạch máu bàng quangvestibular vein: tĩnh mạch máu chi phí đìnhvidian vein: tĩnh mạch vidius, tĩnh mạch máu ống chân bướm o mạch § beaded vein : mạch chuỗi § bed vein : mạch lớp § bedded vein : mạch thành lớp, mạch xen lớp § blanket vein : mạch lớp phủ § branch vein : mạch nhánh § brecciated vein : mạch dăm kết § cavernous vein : mạch hang hốc § chambered vein : mạch buồng § composite vein : mạch phức hợp § compound vein : mạch phức tạp § conjugate vein : mạch liên hợp § fault vein : mạch đứt gãy § epithermal vein : mạch nhiệt dịch nông § fissure vein : mạch dạng khe nứt § hypothermal vein : mạch nhiệt nông § impregnation vein : mạch thấm nhiễm § interfoliated vein : mạch xen thớ phiến § intrusive vein : mạch xâm nhập § ladder vein : mạch thang § lead vein : mạch dẫn § lenticular vein : mạch thấu kính § linked vein : mạch liên kết § mesothermal vein : mạch nhiệt vừa § metallic vein : mạch kim loại, mạch quặng kim loại § metalliferous vein : mạch chứa klặng loại § metasomatic vein : mạch biến chất trao đổi § mineral vein : mạch khoáng § ore vein : mạch quặng § pipe vein : mạch hình ống, thân quặng hình trụ § quartz vein : mạch thạch anh § quick vein : mạch mang đến sản phẩm nhanh hao § rake vein : mạch cắm dốc § reopened vein : mạch lấp đầy thứ sinc § reticulated vein : mạch mạng § saddle vein : mạch dạng im § secondary vein : mạch thứ sinc § segregated vein : mạch phân tách § sheet vein : mạch dạng vỉa § single vein : mạch đơn § slip vein : mạch trượt § steep vein : mạch dốc đứng § telescoped vein : mạch lồng nhau § trough vein : mạch trũng § vertical vein : mạch thẳng đứng § water vein : mạch nước § wavy vein : mạch dạng sóng