To Date Là Gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ2.3 Nội động từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Kỹ thuật chung3.3 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /deit/

Thông dụng

Danh từ

Quả chà là (thực vật học) cây chà là Ngày tháng; niên hiệu, niên kỷWhat"s the date todayHôm nay ngày bao nhiêu?date of birthngày tháng năm sinh (thương nghiệp) kỳ, kỳ hạnto pay at fixed datetrả đúng kỳ hạnat long datekỳ hạn dàiat short datekỳ hạn ngắn Thời kỳ, thời đạiRoman datethời đại La mãat that date, electric light was unknownthời kỳ đó người ta chưa biết đến đèn điện (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuổi tác; đời người (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự hẹn hò, sự hẹn gặpto have a date with somebodyhẹn gặp aito make a datehẹn hò

Ngoại động từ

Đề ngày tháng; ghi niên hiệuto date a letterđề ngày tháng vào một bức thưto date backđề lùi ngày tháng Xác định ngày tháng, xác định thời đạito date an old statuexác định thời đại của một pho tượng thời thượng cổ (thông tục) hẹn hò, hẹn gặp (ai)

Nội động từ

Có từ, bắt đầu từ, kể từthis manuscript date from the XIVth centurybản viết tay này có từ thế kỷ 14dating from this periodkể từ thế kỷ đó Đã lỗi thời, đã cũ; trở nên lỗi thời (thông tục) hẹn hò với bạn (bạn trai, bạn gái)

Chuyên ngành

Toán & tin

ngày; tháng // ghi ngày

Kỹ thuật chung

ngàyair datengày tháng phátautomatic date and time indicationsự chỉ báo tự động ngày và giờcalendar datengày lịch biểucompletion datengày hoàn thành công trìnhcreation datengày tháng tạo (tệp tin)creation datengày tháng tạo (tệp)current datengày tháng hiện tạidate and timengày giờdate and timengày và giờdate codemã ngày thángdate definitionđịnh nghĩa ngày thángdate expressionbiểu thức ngàydate formatdạng thức ngày thángdate lineđường đổi ngàydate linevạch chỉ ngàydate literalnguyên dạng ngàydate of acceptancengày chấp nhận (hối phiếu)Date Of Birth (DOB)ngày ra đờidate of completion of satisfactory transferngày hoàn tất việc chuyển giao thành côngdate of filingngày đăng kýdate of filingngày đưa vào hồ sơdate of manufacturengày tháng sản xuấtdate of paymentngày thanh toán hối phiếudate of paymentngày trả tiền hối phiếudate of registrationngày đăng kýdate of registrationngày đưa vào hồ sơdate separatorsdấu tách ngàydate time codemã ngày-giờdate time groupnhóm ngày tháng-thời giờdate unitđơn vị ngày thángdays after datesố ngày sau kỳ hạndelivery datengày tháng chuyển giaodocument received datengày tháng nhận tài liệudocument received datengày tháng nhận văn bảnearly due datengày hạn sớm nhấteffective datengày có hiệu lựcEqual Access Service Date (EASD)ngày dịch vụ truy nhập ngang bằngexpiration datengày hết hạnexpiration datengày hết hiệu lựcGregorian datengày tháng theo lịch Gregoryinstallation datengày tháng cài đặtinstallation datengày tháng lắp đặtinternational date lineđường đổi ngàyjob datengày tháng của công việcJulian datengày JuliêngJulian datengày tháng Juliusjulian datengày tháng lịch juliusLong Date Stylekiểu ngày tháng đầy đủmaturity datengày đáo hạnmodified Julian date-MJDngày Juliêng biến đổiordinal datengày theo thứ tựprogram datengày tháng chương trìnhrisk transfer datengày chuyển giao rủi roscratch datengày hết hạnsession datengày của phiênsession datengày tháng giao tiếpShort Date Samplemẫu ngày ngắnShort Date Stylekiểu ngày ngắnsort by datephân loại theo ngày thángsort by datesắp xếp theo ngày thángstart datengày bắt đầu (ghi)started datengày bắt đầu (khoan)starting works datengày tháng khởi công xây dựngsystem datengày hệ thốngtarget launch datengày phóng vào (đích quỹ đạo)time and datethời gian và ngày thángtransaction datengày tháng giao dịchuse by datengày tháng sử dụngwithout datekhông đề ngày tháng ngày thángair datengày tháng phátcreation datengày tháng tạo (tệp tin)creation datengày tháng tạo (tệp)current datengày tháng hiện tạidate codemã ngày thángdate definitionđịnh nghĩa ngày thángdate formatdạng thức ngày thángdate of manufacturengày tháng sản xuấtdate time groupnhóm ngày tháng-thời giờdate unitđơn vị ngày thángdelivery datengày tháng chuyển giaodocument received datengày tháng nhận tài liệudocument received datengày tháng nhận văn bảnGregorian datengày tháng theo lịch Gregoryinstallation datengày tháng cài đặtinstallation datengày tháng lắp đặtjob datengày tháng của công việcJulian datengày tháng Juliusjulian datengày tháng lịch juliusLong Date Stylekiểu ngày tháng đầy đủprogram datengày tháng chương trìnhsession datengày tháng giao tiếpsort by datephân loại theo ngày thángsort by datesắp xếp theo ngày thángstarting works datengày tháng khởi công xây dựngtime and datethời gian và ngày thángtransaction datengày tháng giao dịchuse by datengày tháng sử dụngwithout datekhông đề ngày tháng ngày tháng năm

Kinh tế

cây chà là đề ngày tháng ngày thángB/L datengày tháng viết vận đơnbook datengày tháng ghi sổcompletion datengày tháng hoàn thànhdate earned surplusthặng dư kiếm được có ghi rõ ngày thángdate for performancengày tháng thực hiệndate incompletengày tháng không đầy đủdate markcon dấu đóng ngày thángdate of acceptancengày tháng nhận trả (hối phiếu)date of availabilityngày tháng có hiệu lựcdate of balance sheetngày tháng của bảng tổng kết tài sảndate of bill of ladingngày tháng của vận đơndate of birthngày tháng năm sinhdate of completionngày tháng hoàn thànhdate of completion of dischargengày tháng hoàn thành việc dỡ hàngdate stampcon dấu ngày thángdate stampnhãn hiệu theo ngày thángdate stampscon dấu đóng ngày thángdate termsđiều kiện về ngày thángmaturity datengày tháng đáo hạnmistake in the datesự đề nhầm ngày thángoffering datengày tháng (thời điểm) cung ứngpost-dateđể lùi ngày tháng về saupublication datengày tháng sản xuấtpublication datengày tháng xuất bảnset a date for a meetingđịnh ngày tháng cho một cuộc họp nhật ký quả chà là thời hạnfinal datethời hạn bắt buộcredemption before due datesự hoàn trả trước thời hạnsell-by datethời hạn tiêu thụ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounage , century , course , day , duration , epoch , era , generation , hour , juncture , moment , period , quarter , reign , span , spell , stage , term , time , while , year , appointment , assignation , call , interview , meeting , rendezvous , tryst , visit , blind date , boyfriend , companion , escort , friend , girlfriend , lover , partner , steady , sweetheart verbaffix a date to , belong to , carbon-date , chronicle , come from , determine , exist from , fix , fix the date of , isolate , mark , measure , originate in , put in its place , record , register , associate with , attend , consort with , court , deuce it , escort , fix up , go around together , go around with , go out with , go steady , go together , keep company , make a date , see , step around , take out , woo , antiquate , archaize , obsolesce , obsolete , outdate , show one’s age , go out , age , anniversary , appointment , century , companion , day , duration , epoch , era , fruit , lover , moment , rendezvous , steady , time , tryst , year