Tỷ Giá Vietcombank

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu vãn thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên đây.


Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ thiết lập vào chuyển khoản đẩy ra
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*
ĐÔ LA MỸ 22,470 22,500 22,780
ĐÔ LA ÚC 15,387 15,542 16,158
ĐÔ CANADA 17,209.48 17,383.32 18,071.73
FRANCE THỤY SĨ 23,603.9 23,842.32 24,786.53
EURO 24,449.39 24,696.35 26,003.22
BẢNG ANH 29,369.59 29,666.26 30,841.11
YÊN NHẬT 189.35 191.27 201.87
ĐÔ SINGAPORE 16,196.26 16,359.86 17,007.75
BẠT THÁI LAN 597.57 663.96 694.41
RINGGIT MÃ LAY - 5,325.03 5,480.82
KRONE ĐAN MẠCH - 3,309.54 3,461.32
ĐÔ HONGKONG 2,819.97 2,848.45 2,961.26
RUPI ẤN ĐỘ - 299.83 314.09
WON HÀN QUỐC 16.11 17.9 19.77
KUWAITI DINAR - 74,298.05 77,831.47
KRONE mãng cầu UY - 2,457.61 2,580.62
RÚP NGA - 288.08 323.57
SAUDI RIAL - 5,994.46 6,279.54
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,338.2 2,455.23